Thông tin lãi suất tiền gửi không kỳ hạn acb mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lãi suất tiền gửi không kỳ hạn acb mới nhất ngày 05/06/2020 trên website Duongdenrealmadrid.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Lãi suất ngân hàng nào đang cao nhất?
NHNN: Lãi suất từ đầu năm có xu hướng giảm
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm có xu hướng giảm dần
Mobile money chỉ cấp cho thuê bao di động đã được định danh
Cảnh giác với hình thức cho vay qua App
Đề xuất giảm lãi tiền gửi để người dân đầu tư chứng khoán
Huy động trái phiếu Chính phủ tăng 5 lần
Ngân hàng Trung ương châu Âu bơm thêm 600 tỷ Euro để mua trái phiếu
Trái phiếu doanh nghiệp bất động sản: Rủi ro đi đâu?
Cú lừa của nhân viên bán bảo hiểm nhân thọ
Kinh tế 24: Giá vàng giảm mạnh; Thu giữ nhiều sản phẩm hàng giả ở Ninh Hiệp
Cà Mau đang 'quản lý' 44 người liên quan đến hoạt động 'tín dụng đen'
Sacombank lãi hơn 1.300 tỷ đồng trong 5 tháng đầu năm
Giá vàng hôm nay 5/6, cầu bắt đáy lớn, vàng tăng vọt
Đồng USD giảm sâu
BÁO SÀI GÒN GIẢI PHÓNG
Phá sản chỉ trong 2 tuần vì ham lãi cao, Covid-19 khiến những nhà đầu tư "tay mơ" cháy túi như thế nào?
Chuẩn bị hạ tầng đón sóng dịch chuyển đầu tư
Giá USD ngày 5.6.2020: Tiếp tục lao dốc
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 6/6
Khánh Hòa: Bí thư, Chủ tịch đối thoại với 180 doanh nghiệp
(COVID-19) Gặp khó về tài chính, Tottenham phải vay gần 200 triệu Bảng từ Ngân hàng Trung ương Anh

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,25% 6,70% 7,59% 7,30% -
>1 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -
>2 tỷ - 4,25% 6,80% 7,59% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 4,9% 6,5% 6,5% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 4,9% 6,5% 6,5% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 4,9% 6,5% 6,5% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 4,9% 6,5% 6,5% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 4,9% 6,5% 6,5% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,40% 3,40% 5,20% 5,20% 4,70% -
<500 triệu 3,40% 3,40% 5,20% 5,20% 4,70% -
> 500 triệu 3,40% 3,40% 5,20% 5,20% 4,70% -
>1 tỷ 3,40% 3,40% 5,20% 5,20% 4,70% -
>2 tỷ 3,40% 3,40% 5,20% 5,20% 4,70% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,40% 5,30% 5,30% 4,90% -
<500 triệu - 3,40% 5,30% 5,30% 4,90% -
> 500 triệu - 3,40% 5,30% 5,30% 4,90% -
>1 tỷ - 3,40% 5,30% 5,30% 4,90% -
>2 tỷ - 3,40% 5,30% 5,30% 4,90% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,45% 3,45% 5,40% 5,50% 5,20% -
<500 triệu 3,45% 3,45% 5,40% 5,50% 5,20% -
> 500 triệu 3,45% 3,45% 5,40% 5,50% 5,20% -
>1 tỷ 3,45% 3,45% 5,40% 5,50% 5,20% -
>2 tỷ 3,45% 3,45% 5,40% 5,50% 5,20% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,24% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,14% 4,21% 6,01% 6,37% 6,52% -
<500 triệu 4,14% 4,21% 6,11% 6,41% 6,56% -
> 500 triệu 4,14% 4,21% 6,20% 6,45% 6,60% -
>1 tỷ 4,14% 4,21% 6,30% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ 4,14% 4,21% 6,30% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,24% 6,12% 6,60% 7,01% -
<500 triệu 4,15% 4,24% 6,22% 6,64% 7,05% -
> 500 triệu 4,15% 4,24% 6,32% 6,69% 7,10% -
>1 tỷ 4,15% 4,24% 6,41% 6,74% 7,14% -
>2 tỷ 4,15% 4,24% 6,41% 6,74% 7,14% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,25% 6,20% 6,80% 7,50% -
<500 triệu 4,15% 4,25% 6,30% 6,85% 7,55% -
> 500 triệu 4,15% 4,25% 6,40% 6,90% 7,60% -
>1 tỷ 4,15% 4,25% 6,50% 6,95% 7,65% -
>2 tỷ 4,15% 4,25% 6,50% 6,95% 7,65% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% - -
<500 triệu 4,15% 4,15% 6,00% 6,20% - -
> 500 triệu 4,20% 4,15% 6,05% 6,25% - -
>1 tỷ 4,20% 4,15% 6,10% 6,30% - -
>2 tỷ 4,20% 4,15% 6,10% 6,30% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,00% 6,25% 6,55% -
<500 triệu - 4,20% 6,10% 6,35% 6,65% -
> 500 triệu - 4,20% 6,15% 6,40% 6,70% -
>1 tỷ - 4,20% 6,20% 6,45% 6,75% -
>2 tỷ - 4,20% 6,20% 6,45% 6,75% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,10% 6,50% 7,05% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 6,20% 6,60% 7,15% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,25% 6,65% 7,20% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,30% 6,70% 7,25% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,30% 6,70% 7,25% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,60% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,77% 3,82% 6,36% 6,34% 6,03% -
<500 triệu 3,77% 3,82% 6,36% 6,34% 6,03% -
> 500 triệu 3,77% 3,82% 6,36% 6,34% 6,03% -
>1 tỷ 3,77% 3,82% 6,36% 6,34% 6,03% -
>2 tỷ 3,77% 3,82% 6,36% 6,34% 6,03% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,82% 6,37 % 6,57% 6,45% -
<500 triệu - 3,82% 6,37 % 6,57% 6,45% -
> 500 triệu - 3,82% 6,37 % 6,57% 6,45% -
>1 tỷ - 3,82% 6,37 % 6,57% 6,45% -
>2 tỷ - 3,82% 6,37 % 6,57% 6,45% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,80% 3,85% 6,40% 6,60% 6,70% -
<500 triệu 3,90% 3,85% 6,50% 6,70% 6,80% -
> 500 triệu 3,90% 3,85% 6,50% 6,70% 6,80% -
>1 tỷ 3,90% 3,85% 6,50% 6,70% 6,80% -
>2 tỷ 3,90% 3,85% 6,50% 6,70% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,98% 4,20% 4,78% 6,10% 5,75% -
<500 triệu 3,98% 4,20% 4,78% 6,10% 5,75% -
> 500 triệu 3,98% 4,20% 4,78% 6,10% 5,75% -
>1 tỷ 3,98% 4,20% 4,78% 6,10% 5,75% -
>2 tỷ 3,98% 4,20% 4,78% 6,10% 5,75% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 4,85% 6,31% 6,13% -
<500 triệu - 4,24% 4,85% 6,31% 6,13% -
> 500 triệu - 4,24% 4,85% 6,31% 6,13% -
>1 tỷ - 4,24% 4,85% 6,31% 6,13% -
>2 tỷ - 4,24% 4,85% 6,31% 6,13% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 4,90% 6,50% 6,50% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 5,90% 6,10% 6,10% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
<500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ - 4,15% 6,10% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,30% 6,50% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 6,60% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,50% 6,70% 7,10% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
<500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 3,84% 4,01% 6,30% 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,04% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 3,85% 4,05% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 3,85% 4,05% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,11% 4,13% 6,35% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,11% 4,13% 6,35% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,11% 4,13% 6,35% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,11% 4,13% 6,35% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,11% 4,13% 6,35% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,18% 6,68% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,18% 6,68% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,18% 6,68% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,18% 6,68% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,18% 6,68% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,90% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,90% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,90% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,90% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,90% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4.05% 5.9% 7,20% 7,40% -
<500 triệu 4,00% 4.05% 5.9% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu 4,00% 4.05% 5.9% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ 4,00% 4.05% 5.9% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ 4,00% 4.05% 5.9% 7,20% 7,40% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,20% 6,30% 6,40% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,10% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,10% 4,10% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,10% 4,10% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,10% 4,10% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,10% 4,10% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,13% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,13% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,13% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,13% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,13% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,15% 4,15% 6,40% - - -
<500 triệu 4,15% 4,15% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,15% 4,15% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,15% 4,15% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,15% 4,15% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
<500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>1 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -
>2 tỷ - 4,05% 5,40% 6,80% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,20% 4,25% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
<500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
> 500 triệu - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>1 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -
>2 tỷ - 4,24% 6,95% 7,20% 7,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,48% 6,62% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 6,88% 6,91% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,70% 7,10% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,10 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,20% 4,10% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,20% 4,10% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,20% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,25 % 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
<500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
> 500 triệu - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>1 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -
>2 tỷ - 4,15% 6,90% 7,30% 7,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 7,20% 7,60% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 7,06% - -
<500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 7,06% - -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 7,06% - -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 7,06% - -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 7,06% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% - -
<500 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% - -
> 500 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% - -
>1 tỷ - 4,24% 6,71% 7,35% - -
>2 tỷ - 4,24% 6,71% 7,35% - -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% - -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% - -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% - -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% - -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% - -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,23% 4,20% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,25% 4,23% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,20% 4,20% 6,90% 7,30% 7,50% -
<500 triệu 4,20% 4,20% 6,90% 7,30% 7,50% -
> 500 triệu 4,20% 4,20% 6,90% 7,30% 7,50% -
>1 tỷ 4,20% 4,20% 6,90% 7,30% 7,50% -
>2 tỷ 4,20% 4,20% 6,90% 7,30% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
<500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
> 500 triệu 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>1 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -
>2 tỷ 4,08% 4,20% 6,57% 6,54% 6,36% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
<500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
> 500 triệu - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>1 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -
>2 tỷ - 4,23% 6,70% 6,78% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
<500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
> 500 triệu 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>1 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -
>2 tỷ 4,10% 4,25% 6,80% 7,00% 7,30% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,24% 4,21% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 6,78% 6,57% -
<500 triệu - 4,24% 6,71% 6,78% 6,57% -
> 500 triệu - 4,24% 6,71% 6,78% 6,57% -
>1 tỷ - 4,24% 6,71% 6,78% 6,57% -
>2 tỷ - 4,24% 6,71% 6,78% 6,57% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,00% 7,00% 0.20%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,98% 4,20% 7,18% 7,23% 6,97% -
<500 triệu 3,98% 4,20% 7,18% 7,23% 6,97% -
> 500 triệu 3,98% 4,20% 7,18% 7,23% 6,97% -
>1 tỷ 3,98% 4,20% 7,18% 7,23% 6,97% -
>2 tỷ 3,98% 4,20% 7,18% 7,23% 6,97% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,23% 7,33% 7,53% 7,53% -
<500 triệu - 4,23% 7,33% 7,53% 7,53% -
> 500 triệu - 4,23% 7,33% 7,53% 7,53% -
>1 tỷ - 4,23% 7,33% 7,53% 7,53% -
>2 tỷ - 4,23% 7,33% 7,53% 7,53% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 7,45% 7,80% 8,10% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 7,45% 7,80% 8,10% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 7,45% 7,80% 8,10% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 7,45% 7,80% 8,10% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 7,45% 7,80% 8,10% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
<500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
> 500 triệu 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>1 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -
>2 tỷ 4,04% 4,21% 6,39% 6,80% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
<500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
> 500 triệu - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>1 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -
>2 tỷ - 4,24% 6,51% 7,07% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
<500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
> 500 triệu 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>1 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -
>2 tỷ 4,05% 4,25% 6,60% 7,30% 7,70% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - - - - - -
<500 triệu - - - - - -
> 500 triệu - - - - - -
>1 tỷ - - - - - -
>2 tỷ - - - - - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - - - - - -
<500 triệu - - - - - -
> 500 triệu - - - - - -
>1 tỷ - - - - - -
>2 tỷ - - - - - -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,05% 7,05% 6,55% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
<500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
> 500 triệu - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>1 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -
>2 tỷ - 4,24% 6,32% 6,97% 6,83% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,40% 7,20% 7,30% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,233% 4,203% 6,760% 6,622% 6,367% -
<500 triệu 4,233% 4,203% 6,760% 6,622% 6,367% -
> 500 triệu 4,233% 4,203% 6,760% 6,622% 6,367% -
>1 tỷ 4,233% 4,203% 6,760% 6,622% 6,367% -
>2 tỷ 4,233% 4,203% 6,760% 6,622% 6,367% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,233% 6,896% 6,871% 6,830% -
<500 triệu - 4,233% 6,896% 6,871% 6,830% -
> 500 triệu - 4,233% 6,896% 6,871% 6,830% -
>1 tỷ - 4,233% 6,896% 6,871% 6,830% -
>2 tỷ - 4,233% 6,896% 6,871% 6,830% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,250% 4,250% 7,000% 7,100% 7,300% -
<500 triệu 4,250% 4,250% 7,000% 7,100% 7,300% -
> 500 triệu 4,250% 4,250% 7,000% 7,100% 7,300% -
>1 tỷ 4,250% 4,250% 7,000% 7,100% 7,300% -
>2 tỷ 4,250% 4,250% 7,000% 7,100% 7,300% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
<500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
> 500 triệu 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>1 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -
>2 tỷ 3.98% 4,20% 6,59% 7,33% 6,55% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4.23% 6,72% 7,75% 7,15% -
<500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
> 500 triệu - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>1 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -
>2 tỷ - 4,23 % 6,72% 7,75% 7,15% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
<500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
> 500 triệu 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>1 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -
>2 tỷ 4,00% 4,25% 6,82% 7,92% 7,55% -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,00% 6,50% -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,00% 6,50% -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,00% 7,00% 6,50% -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,00% 6,50% -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,00% 7,00% 6,50% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,24% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,24% 6,61% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
<500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
> 500 triệu 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>1 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -
>2 tỷ 4,25% 4,25% 6,80% 7,60% 7,90 % -

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
<500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
> 500 triệu 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>1 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -
>2 tỷ 4,05% 4,3% 4,8% 5,55% 5,55% -

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 01:06:53 06/06/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,30% 7,70% 7,50% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,50% 7,20%